# Hảo Vocab

> Education

Canonical page: [https://chrome-stats.com/d/id6787434837](https://chrome-stats.com/d/id6787434837)

## Overview

- **ID:** `id6787434837`
- **Platform:** Apple
- **Type:** Apple app
- **Status:** Removed
- **Publisher:** Luu Hong Son
- **Category:** Education
- **Version:** 1.0
- **Last updated:** 2026-07-05
- **First published:** 2026-07-05
- **Size:** 34 MB
- **Data as of:** 2026-09-02
- **Store listing:** [Apple App Store](https://apps.apple.com/us/app/h%E1%BA%A3o-vocab/id6787434837)
- **Website:** [https://lhs157.github.io/apps-site/hao-vocab/support](https://lhs157.github.io/apps-site/hao-vocab/support)
- **Privacy policy:** [https://lhs157.github.io/apps-site/hao-vocab/privacy-policy](https://lhs157.github.io/apps-site/hao-vocab/privacy-policy)

## Description

Hảo Vocab — học từ vựng tiếng Trung cho người Việt, lấy lặp lại ngắt quãng (SRS) làm trung tâm. Mỗi từ là một "thẻ giàu": chữ Hán + pinyin + Hán-Việt + nghĩa, thứ tự nét viết trong ô 米字格, câu ví dụ có audio, và từ ghép.

TÍNH NĂNG
• 4 khu: Hôm nay (ôn tập SRS), Khám phá (theo HSK / chủ đề / tần suất), Từ điển (tra Hán, pinyin hoặc tiếng Việt — gõ không dấu vẫn ra), Hồ sơ (thống kê + heatmap).
• Phiên flashcard SRS (SM-2): chấm Lại / Khó / Tốt / Dễ, app tự giãn lịch ôn.
• Trang từ giàu: nét bút offline (米字格), phát âm, câu ví dụ, từ ghép.
• Song ngữ Việt / Anh: đổi toàn bộ ứng dụng sang tiếng Anh bất cứ lúc nào.
• Offline-first: nét bút, ví dụ, phát âm chạy không cần mạng.

Miễn phí. Học chắc từng chữ, thay vì ôm đồm nửa vời.

## Similar extensions and apps

- [ViVocab – Học từ vựng](https://chrome-stats.com/d/id6755199537) — 5.00 / 5
- [English Vocab - Học từ vựng](https://chrome-stats.com/d/id6752232712)
- [Easy Vocab : Từ Vựng Tiếng Anh](https://chrome-stats.com/d/id6742207638)
- [VocaGo: Học Từ Vựng Tiếng Anh](https://chrome-stats.com/d/id6446796967) — 5.00 / 5
- [Học vẹt: Học từ vựng tiếng Anh](https://chrome-stats.com/d/id1093703034) — 5.00 / 5
- [Nihao - Từ điển Trung Việt](https://chrome-stats.com/d/id6748705031)
- [Hảo — Learn Chinese & HSK](https://chrome-stats.com/d/id6776048143)
- [Từ Điển Trung Việt - VDICT](https://chrome-stats.com/d/id1159388783) — 4.80 / 5
- [VuiTrung-Tiếng Trung Vui Vẻ](https://chrome-stats.com/d/id6762247474)
- [Voca Quizz](https://chrome-stats.com/d/id6784132101)
- [VocaGenius - Từ vựng tiếng Anh](https://chrome-stats.com/d/id6449675039) — 4.50 / 5
- [Lexi](https://chrome-stats.com/d/id6756880939)

---

Source: [Chrome-Stats](https://chrome-stats.com/d/id6787434837)
