# Từ điển tiếng Ngái

> Education

Canonical page: [https://chrome-stats.com/d/id6449690777](https://chrome-stats.com/d/id6449690777)

## Overview

- **ID:** `id6449690777`
- **Platform:** Apple
- **Type:** Apple app
- **Status:** Available
- **Publisher:** Shin Vong
- **Category:** Education
- **Version:** 1.0
- **Last updated:** 2024-04-19
- **First published:** 2024-04-18
- **Size:** 63 MB
- **Data as of:** 2026-09-21
- **Store listing:** [Apple App Store](https://apps.apple.com/us/app/t%E1%BB%AB-%C4%91i%E1%BB%83n-ti%E1%BA%BFng-ng%C3%A1i/id6449690777)
- **Privacy policy:** [https://yq-mobile-data.s3.ap-northeast-2.amazonaws.com/TuDienTiengNgai/privacy\_policy.html](https://yq-mobile-data.s3.ap-northeast-2.amazonaws.com/TuDienTiengNgai/privacy_policy.html)

## Description

Đây là ứng dụng tra cứu từ/ cụm từ cho những bạn nào muốn học lại ngôn ngữ Ngái/Hẹ của cộng đồng người Hoa.

Ứng dụng không chỉ đơn giản là trả cứu mà đồng thời cũng muốn giao lưu cùng với công đồng gần xa học hỏi và giữ gìn ngôn ngữ, văn hóa của cộng đồng.

Ứng dụng vẫn đang phát triển nên tình trạng thiếu từ là không tránh khỏi, chúng tôi vẫn đang cố gắng bổ sung thêm từ mới cũng như tính năng có thể giúp các bạn dễ dành sử dụng hơn.

Nếu có bất kỳ góp ý hay phản hồi nào các bạn có thể để gửi mail cho qua ứng dụng, như vậy có thể cãi thiện tốt hơn.

## Rankings

- #2,212,673 — Overall

## Similar extensions and apps

- [Từ điển Tiếng Việt](https://chrome-stats.com/d/id6480577749)
- [Từ điển Hàn Việt - Việt Hàn](https://chrome-stats.com/d/id1300121170) — 1.90 / 5
- [Từ điển Tai Mũi Họng](https://chrome-stats.com/d/id6746914209)
- [Tiếng Anh Hay](https://chrome-stats.com/d/id1166572953) — 5.00 / 5
- [Học tiếng Nhật Dumi](https://chrome-stats.com/d/id1503955774) — 4.40 / 5
- [Đánh vần tiếng anh](https://chrome-stats.com/d/id6680175718)
- [Học từ vựng Tiếng Anh](https://chrome-stats.com/d/id1310758265) — 4.30 / 5
- [Dịch Việt-Nhật Bản](https://chrome-stats.com/d/id1109777113)
- [EVIDict Từ điển thành ngữ AV](https://chrome-stats.com/d/id1101972468) — 5.00 / 5
- [Từ Điển Anh Việt: English Vietnamese Dictionary](https://chrome-stats.com/d/id921152417) — 4.00 / 5
- [Nihao - Từ điển Trung Việt](https://chrome-stats.com/d/id6748705031)
- [Dich ngon ngu](https://chrome-stats.com/d/id1320703796) — 5.00 / 5

---

Source: [Chrome-Stats](https://chrome-stats.com/d/id6449690777)
