# ViKoDict - Từ điển Việt Hàn

> Education

Canonical page: [https://chrome-stats.com/d/id1041885953](https://chrome-stats.com/d/id1041885953)

## Overview

- **ID:** `id1041885953`
- **Platform:** Apple
- **Type:** Apple app
- **Status:** Available
- **Publisher:** Hien Vinh Nguyen
- **Category:** Education
- **Rating:** 3.80 / 5 (4 ratings)
- **Version:** 3.1.1
- **Last updated:** 2024-05-13
- **First published:** 2015-10-26
- **Size:** 96 MB
- **Data as of:** 2026-09-24
- **Store listing:** [Apple App Store](https://apps.apple.com/us/app/vikodict-t%E1%BB%AB-%C4%91i%E1%BB%83n-vi%E1%BB%87t-h%C3%A0n/id1041885953)
- **Privacy policy:** [https://j9a2d6dd3.app-ads-txt.com](https://j9a2d6dd3.app-ads-txt.com/)

## Description

ViKoDict là ứng dụng đầu tiên kết hợp "Từ Điển, Ngữ Pháp, Từ Chuyên Ngành" song ngữ Hàn Việt.
Giao diện thân thiện, dễ sử dụng, tốc độ tìm kiếm nhanh, ví dụ phong phú và có phát âm...
ViKoDict được thiết kế tốt nhất cho bất kỳ ai đang học tập tiếng Hàn có thể sử dụng bất kỳ lúc nào.

Tính năng:
◈ Hơn 85.000 từ gồm Hàn-Việt & Việt-Hàn
◈ Xem chi tiết âm hán
◈ Nhập liệu bằng giọng nói
◈ Sổ tay từ vựng (Từ chuyên ngành, tiếng địa phương...)
◈ Câu hội thoại cơ bản (có phát âm)
◈ Chức năng Từ Vựng Mỗi Ngày (Mỗi ngày sẽ có 5 từ vựng ngẫu nhiên)
◈ Từ ngữ phong phú và kèm ví dụ theo mỗi từ
◈ Phát âm (Online & Offline) 
◈ Gợi ý chính tả 
◈ Tự động lưu lại từ đã tra
◈ Lưu lại từ yêu thích
◈ Tốc độ tìm kiếm nhanh nhất
◈ Tìm kiếm linh hoạt (bằng tiếng Hàn hay tiếng Việt) 
◈ Chia sẻ học tập thông qua mạng xã hội 
◈ Tối ưu hóa cho iPhone và iPad.

## Rankings

- #527,559 — Overall

## Similar extensions and apps

- [Từ điển Hàn Việt, Việt Hàn - Korean Vietnamese Dictionary](https://chrome-stats.com/d/id912667447) — 2.50 / 5
- [KVEDict - Từ Điển Hàn Việt](https://chrome-stats.com/d/id817270891)
- [Từ điển 2 (VietnamDictionary)](https://chrome-stats.com/d/id1534776308) — 4.70 / 5
- [Từ Điển Anh Việt - VDict](https://chrome-stats.com/d/id1141674224) — 4.60 / 5
- [Từ điển Trung Việt, Việt Trung, Trung Anh, Anh Trung - Chinese Vietnamese English Dictionary](https://chrome-stats.com/d/id912757659) — 5.00 / 5
- [Từ Điển Hàn Việt - VDICT](https://chrome-stats.com/d/id1161804668) — 4.70 / 5
- [Từ điển Hàn Việt - Việt Hàn](https://chrome-stats.com/d/id1300121170) — 1.90 / 5
- [JVDict - Từ điển Nhật Việt](https://chrome-stats.com/d/id1329251591)
- [JVDict - Từ điển Nhật Việt, Việt Nhật, Anh Nhật, Nhật Anh - Vietnamese Japanese English dictionary - 日越, 越日辞書](https://chrome-stats.com/d/id871799875) — 4.10 / 5
- [Từ Điển Anh Việt, Việt Anh](https://chrome-stats.com/d/id899266479) — 3.90 / 5
- [English Vietnam Dictionary](https://chrome-stats.com/d/id1434190338) — 4.70 / 5
- [Từ Điển Anh Việt: English Vietnamese Dictionary](https://chrome-stats.com/d/id921152417) — 4.00 / 5

---

Source: [Chrome-Stats](https://chrome-stats.com/d/id1041885953)
